| TÊN VACCINE |
NƯỚC SẢN XUẤT |
GIÁ THU (VNĐ) |
TÌNH TRẠNG |
| Vaccine phòng bệnh Sởi, Quai bị, Rubella |
| – Measles Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried) |
Ấn Độ |
173.620 |
Còn |
| – M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC) |
Mỹ |
242.119 |
Hết |
| Vaccine ngừa Thủy đậu |
| – Varicella Vaccine - GCC Inj |
Hàn Quốc |
540.050 |
Hết |
| – Varivax |
Mỹ |
929.805 |
Hết |
| Vaccine ngừa viêm não Nhật Bản B |
| – JEEV 6mcg/0,5ml (2 tháng - 24 tháng) |
Việt Nam |
383.600 |
Còn |
| – JEEV 3mcg/0,5ml (12 tháng - 49 tuổi) |
Việt Nam |
279.650 |
Còn |
| – IMOJEV |
Thái Lan |
677.617 |
Hết |
| Vaccine ngừa viêm dạ dày, ruột do Rotavirus |
| – Rotateq |
Mỹ |
569.086 |
Hết |
| – Rotarix |
Bỉ |
742.755 |
Hết |
| Vaccine ngừa Ung thư cổ tử cung |
| – Gardasil 9 |
Mỹ |
2.711.125 |
Hết |
| Vaccine ngừa Uốn ván |
| – Vaccine uốn ván hấp phụ (TT) |
Việt Nam |
25.523 |
Còn |
| Vaccine ngừa Bạch hầu, Uốn ván, Ho gà, Bại liệt |
| – Tetraxim |
Pháp |
449.768 |
Hết |
| Vaccine ngừa Bạch hầu, Uốn ván, Ho gà, Bại liệt, Viêm gan B, VMNM (6-1) |
| – Infanrix Hexa Vial 0.5ml 1's |
Bỉ |
917.200 |
Hết |
| – Hexaxim |
Pháp |
918.460 |
Còn |
| – Quimi-Hib |
Cu Ba |
196.984 |
Còn |
| Vaccine ngừa Cúm mùa |
| - Ivacflu-s (dùng cho người từ 18-60 tuổi) |
Việt Nam |
166.555 |
Hết |
| - GC-Flu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
Hàn Quốc |
261.921 |
Hết |
| – Influvac Tetra |
Hà Lan |
287.200 |
Còn |
| Huyết thanh kháng Uốn ván 1500UI |
| – SAT |
Việt Nam |
37.000 |
Hết |
| Vaccine ngừa Viêm gan siêu vi B |
| – Gene-HBVAX 20mcg/1ml |
Việt Nam |
94.672 |
Còn |
| – Gene-HBVAX 10mcg/0,5ml |
Việt Nam |
68.874 |
Còn |
| – Heberbiovac HB 20mcg/1ml |
Cu Ba |
89.931 |
Còn |
| – Heberbiovac HB 10mcg/0,5ml |
Cu Ba |
65.125 |
Còn |
| – Engerix B 10mcg/0.5ml |
Bỉ |
84.313 |
Hết |
| Vaccine ngừa Viêm gan siêu vi A |
| – Avaxim 80U Pediatric |
Pháp |
468.144 |
Hết |
| – Vaccine viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - Havax < 100mcg/ 0,5ml |
Việt Nam |
128.409 |
Còn |
| Vaccine ngừa bệnh Viêm gan siêu vi AB |
| – Twinrix |
Bỉ |
503.395 |
Hết |
| Vaccine ngừa Phế cầu |
| - Synflorix |
Pháp. Xuất xưởng: Bỉ |
881.395 |
Còn |
| - Prevenar 13 |
Mỹ. Xuất xưởng: Bỉ |
1.141.165 |
Hết |
| Vaccine ngừa Viêm não mô cầu type BC |
| - VA - MENGOC BC |
Cuba |
194.162 |
Còn |
| Vaccine ngừa bệnh Dại |
| – Indirab (Tiêm bắp) |
Ấn Độ |
182.563 |
Hết |
| – Verorab (Tiêm bắp) |
Pháp |
264.000 |
Hết |
| – Abhayrab (Tiêm bắp) |
Ấn Độ |
210.000 |
Còn |
| _ Speeda (Tiêm bắp) |
Trung Quốc |
181.990 |
Hết |